Từ
身躯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
身躯 (shēn qū) là một từ tiếng Trung: thân thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 身躯
名 danh từ
thân thể
尽管年纪大了,他的身躯依然很健康。
Mặc dù đã già, thân thể của ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
躯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét