Từ

身躯 (shēn qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

身躯 (shēn qū) là một từ tiếng Trung: thân thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 身躯

名 míng danh từ

thân thể

尽管年纪大了,他的身躯依然很健康。

jǐn guǎn nián jì dà le tā de shēn qū yī rán hěn jiàn kāng

Mặc dù đã già, thân thể của ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

身 shēn — thân (ý nghĩa chính)

躯 qū — thân thể/thân hình (tăng cường và thêm phong cách trang trọng)

Cấu trúc & nét viết