Từ
浑身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浑身 (hún shēn) là một từ tiếng Trung: toàn thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浑身
名 danh từ
toàn thân
下雨后我浑身都湿透了。
Sau cơn mưa, tôi ướt đẫm toàn thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét