Từ
领悟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
领悟 (lǐng wù) là một từ tiếng Trung: lĩnh hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 领悟
动 động từ
lĩnh hội
他终于领悟了这个道理。
Cuối cùng anh ấy đã lĩnh hội được đạo lý này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét