Từ

领悟 (lǐng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

领悟 (lǐng wù) là một từ tiếng Trung: lĩnh hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领悟

动 dòng động từ

lĩnh hội

他终于领悟了这个道理。

tā zhōng yú lǐng wù le zhè ge dào lǐ

Cuối cùng anh ấy đã lĩnh hội được đạo lý này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — nhận, nắm bắt

悟 wù — giác ngộ, nhận ra

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét