Từ

醒悟 (xǐng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

醒悟 (xǐng wù) là một từ tiếng Trung: tỉnh ngộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 醒悟

动 dòng động từ

tỉnh ngộ

他终于醒悟过来,知道自己错了。

tā zhōng yú xǐng wù guò lái zhī dào zì jǐ cuò le

Cuối cùng anh ấy tỉnh ngộ và nhận ra mình đã sai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

醒 xǐng — thức dậy, tỉnh táo

悟 wù — nhận ra, hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 醒 xǐng — tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê

醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét