Từ
醒悟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
醒悟 (xǐng wù) là một từ tiếng Trung: tỉnh ngộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 醒悟
动 động từ
tỉnh ngộ
他终于醒悟过来,知道自己错了。
Cuối cùng anh ấy tỉnh ngộ và nhận ra mình đã sai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét