Chữ

辉

huī HSK 7
辉 huī HSK 7
  • 1. ánh sáng rực rỡ
  • 2. chiếu sáng
  • 3. họ
Từ dùng 辉 như huī (2)
Cấu trúc & nét viết
辉 huī — ánh sáng rực rỡ

辉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét