Từ
觉悟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
觉悟 (jué wù) là một từ tiếng Trung: giác ngộ, tỉnh ngộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 觉悟
动 động từ
giác ngộ, tỉnh ngộ
经过学习,他终于觉悟了自己的错误。
Sau khi học tập, cuối cùng anh ấy đã giác ngộ ra những sai lầm của mình.
名 danh từ
giác ngộ; ý thức
这次失败让他有了新的觉悟。
Thất bại này đã mang lại cho anh ấy nhận thức mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét