Từ

觉悟 (jué wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

觉悟 (jué wù) là một từ tiếng Trung: giác ngộ, tỉnh ngộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 觉悟

动 dòng động từ

giác ngộ, tỉnh ngộ

经过学习,他终于觉悟了自己的错误。

jīng guò xué xí tā zhōng yú jué wù le zì jǐ de cuò wù

Sau khi học tập, cuối cùng anh ấy đã giác ngộ ra những sai lầm của mình.

名 míng danh từ

giác ngộ; ý thức

这次失败让他有了新的觉悟。

zhè cì shī bài ràng tā yǒu le xīn de jué wù

Thất bại này đã mang lại cho anh ấy nhận thức mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

觉 jué — thức tỉnh; nhận thức; ý thức

悟 wù — giác ngộ; thấu hiểu; lĩnh hội

Cấu trúc & nét viết
1 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét