Từ

感悟 (gǎn wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

感悟 (gǎn wù) là một từ tiếng Trung: lĩnh ngộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感悟

动 dòng động từ

lĩnh ngộ

通过这次经历,我感悟到了生命的意义。

tōng guò zhè cì jīng lì wǒ gǎn wù dào le shēng mìng de yì yì

Qua trải nghiệm này, tôi đã lĩnh ngộ được ý nghĩa của cuộc sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm nhận

悟 wù — ngộ, hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét