Từ

观众 (guān zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

观众 (guān zhòng) là một từ tiếng Trung: khán giả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观众

名 míng danh từ

khán giả

这场音乐会吸引了很多观众。

zhè chǎng yīn yuè huì xī yǐn le hěn duō guān zhòng

Buổi hòa nhạc này đã thu hút rất nhiều khán giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — xem, quan sát

众 zhòng — đám đông, nhóm người

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét