Từ

民众 (mín zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

民众 (mín zhòng) là một từ tiếng Trung: dân chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民众

名 míng danh từ

dân chúng

政府应该听取民众的意见。

zhèng fǔ yīng gāi tīng qǔ mín zhòng de yì jiàn

Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của dân chúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — người dân, công dân (các thành viên cá nhân của xã hội)

众 zhòng — quần chúng, đám đông (nhấn mạnh tính tập thể)

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét