Từ

后年 (hòu nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

后年 (hòu nián) là một từ tiếng Trung: năm kia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后年

名 míng danh từ

năm kia

我计划后年去中国留学。

wǒ jì huà hòu nián qù Zhōng guó liú xué

Tôi dự định đi du học ở Trung Quốc vào năm kia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét