Từ

眼前 (yǎn qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

眼前 (yǎn qián) là một từ tiếng Trung: trước mắt; hiện tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼前

名 míng danh từ

trước mắt; hiện tại

我们要解决眼前的问题。

wǒ men yào jiě jué yǎn qián de wèn tí

Chúng ta cần giải quyết vấn đề trước mắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt; cung cấp góc nhìn thị giác/nhận thức

前 qián — trước/phía trước; chỉ sự gần gũi về không gian hoặc thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét