Từ

后面 (hòu miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

后面 (hòu miàn) là một từ tiếng Trung: phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后面

名 míng danh từ

phía sau

房子后面有一个花园。

fáng zi hòu miàn yǒu yí gè huā yuán

Phía sau ngôi nhà có một khu vườn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, đằng sau (vị trí không gian)

面 miàn — mặt, bề mặt, khu vực

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét