Từ
后面 (hòu miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
后面 (hòu miàn) là một từ tiếng Trung: phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后面
名 míng danh từ
phía sau
房子后面有一个花园。
fáng zi hòu miàn yǒu yí gè huā yuán
Phía sau ngôi nhà có một khu vườn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
后 hòu — sau, đằng sau (vị trí không gian)
Từ có ký tự này (43)
-
- 以 từ; bằng (đánh dấu điểm bắt đầu trong thời gian)
- 后 sau; sau này; phía sau (cung cấp hướng thời gian)
Ví dụ
以后我会更加努力。
yǐ hòu wǒ huì gèng jiā nǔ lì
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
-
Ví dụ
我后天要去北京。
wǒ hòu tiān yào qù běi jīng
Tôi sẽ đi Bắc Kinh vào ngày kia.
-
Ví dụ
我计划后年去中国留学。
wǒ jì huà hòu nián qù Zhōng guó liú xué
Tôi dự định đi du học ở Trung Quốc vào năm kia.
-
Ví dụ
他当时不明白,后来才懂了。
tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le
Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.
-
Ví dụ
最后,我想说声谢谢大家。
zuì hòu wǒ xiǎng shuō shēng xiè xie dà jiā
Cuối cùng, tôi muốn nói cảm ơn mọi người.
Xem thêm (+38)
-
Ví dụ
我先吃饭,然后去学校。
wǒ xiān chī fàn rán hòu qù xué xiào
Tôi ăn trước, sau đó đi đến trường.
-
- 之 trợ từ liên kết cổ điển kết nối với khái niệm thời gian
- 后 sau, về sau (cung cấp ý nghĩa thời gian)
Ví dụ
毕业之后他去了北京工作。
bì yè zhī hòu tā qù le běi jīng gōng zuò
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đi làm việc ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
今后我会更加努力学习。
jīn hòu wǒ huì gèng jiā nǔ lì xué xí
Từ nay tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn nữa.
-
- 前 trước; phía trước (đại diện cho phần trước hoặc bắt đầu)
- 后 sau; phía sau (đại diện cho phần sau hoặc kết thúc)
Ví dụ
这件事前后花了三个月时间。
zhè jiàn shì qián hòu huā le sān gè yuè shí jiān
Việc này mất khoảng ba tháng tổng cộng.
-
Ví dụ
我后悔当时没有听你的建议。
wǒ hòu huǐ dāng shí méi yǒu tīng nǐ de jiàn yì
Tôi hối hận vì lúc đó không nghe lời khuyên của bạn.
-
Ví dụ
学生们先后发表了自己的意见。
xué shēng men xiān hòu fā biǎo le zì jǐ de yì jiàn
Các sinh viên đã lần lượt trình bày ý kiến của mình.
-
Ví dụ
你要考虑这个决定的后果。
nǐ yào kǎo lǜ zhè ge jué dìng de hòu guǒ
Bạn cần xem xét hậu quả của quyết định này.
-
Ví dụ
此后他再也没有回过家乡。
cǐ hòu tā zài yě méi yǒu huí guò jiā xiāng
Sau đó, anh ấy không bao giờ trở về quê hương nữa.
-
Ví dụ
他背后有一个人。
tā bèi hòu yǒu yí gè rén
Có một người ở phía sau anh ấy.
-
Ví dụ
他吃完饭,随后去散步了。
tā chī wán fàn suí hòu qù sàn bù le
Anh ấy ăn xong, sau đó đi dạo.
-
Ví dụ
事后他才意识到自己的错误。
shì hòu tā cái yì shí dào zì jǐ de cuò wù
Chỉ sau đó anh ấy mới nhận ra lỗi lầm của mình.
-
Ví dụ
后人会记住他的贡献。
hòu rén huì jì zhù tā de gòng xiàn
Thế hệ sau sẽ nhớ đến những đóng góp của ông.
-
Ví dụ
我们要为后代保护环境。
wǒ men yào wèi hòu dài bǎo hù huán jìng
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho hậu duệ của chúng ta.
-
Ví dụ
这个项目已经进入后期阶段。
zhè ge xiàng mù yǐ jīng jìn rù hòu qī jiē duàn
Dự án này đã bước vào giai đoạn sau.
-
Ví dụ
我喜欢猫和狗,但更喜欢后者。
wǒ xǐ huan māo hé gǒu dàn gèng xǐ huan hòu zhě
Tôi thích mèo và chó, nhưng tôi thích cái sau hơn.
-
Ví dụ
请后退一步,让别人先过。
qǐng hòu tuì yī bù ràng bié rén xiān guò
Vui lòng lùi lại một bước và để người khác đi trước.
-
Ví dụ
往后我们要更加努力。
wǎng hòu wǒ men yào gèng jiā nǔ lì
Từ nay về sau chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
-
Ví dụ
日后请多多关照。
rì hòu qǐng duō duō guān zhào
Xin hãy chăm sóc tôi trong tương lai.
-
Ví dụ
我们不能落后于时代。
wǒ men bù néng luò hòu yú shí dài
Chúng ta không thể tụt hậu so với thời đại.
-
Ví dụ
他吃完饭过后就去散步了。
tā chī wán fàn guò hòu jiù qù sàn bù le
Sau khi ăn xong, anh ấy đi dạo.
-
Ví dụ
学生们争先恐后地举手回答问题。
xué shēng men zhēng xiān kǒng hòu de jǔ shǒu huí dá wèn tí
Các học sinh tranh nhau tiến lên giơ tay trả lời câu hỏi.
-
- 前 phía trước, tiến lên (những người đi trước)
- 赴 phó tới, tiến lên (dũng cảm)
- 后 phía sau, theo sau (những người đi sau)
- 继 kế tục, tiếp nối (sứ mệnh)
Ví dụ
革命烈士前赴后继,为国家独立献出生命。
gé mìng liè shì qián fù hòu jì wèi guó jiā dú lì xiàn chū shēng mìng
Các liệt sĩ cách mạng tiến lên như sóng dồn dập, hiến dâng sinh mạng vì độc lập dân tộc.
-
Ví dụ
我们要为后世保护好环境。
wǒ men yào wèi hòu shì bǎo hù hǎo huán jìng
Chúng ta phải bảo vệ tốt môi trường cho hậu thế.
-
Ví dụ
这个部门负责公司的后勤工作。
zhè ge bù mén fù zé gōng sī de hòu qín gōng zuò
Bộ phận này chịu trách nhiệm về công việc hậu cần của công ty.
-
Ví dụ
演员们在后台准备表演。
yǎn yuán men zài hòu tái zhǔn bèi biǎo yǎn
Các diễn viên đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn ở hậu trường.
-
Ví dụ
他是球队的后备队员。
tā shì qiú duì de hòu bèi duì yuán
Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.
-
- 后 phía sau (chỉ vị trí ở phía sau xe)
- 备 dự trữ, lưu trữ (gợi ý không gian để cất đồ)
- 箱 hộp, ngăn (chỉ không gian lưu trữ kín)
Ví dụ
请把行李放在后备箱里。
qǐng bǎ xíng li fàng zài hòu bèi xiāng lǐ
Vui lòng đặt hành lý vào cốp xe.
-
Ví dụ
有你做我的后盾,我什么都不怕。
yǒu nǐ zuò wǒ de hòu dùn wǒ shén me dōu bù pà
Có bạn làm hậu thuẫn, tôi chẳng sợ gì cả.
-
Ví dụ
我们需要等待后续通知。
wǒ men xū yào děng dài hòu xù tōng zhī
Chúng ta cần đợi thông báo tiếp theo.
-
Ví dụ
我们都是炎黄后裔。
wǒ men dōu shì yán huáng hòu yì
Chúng ta đều là hậu duệ của Viêm Hoàng.
-
Ví dụ
这次事故给他留下了严重的后遗症。
zhè cì shì gù gěi tā liú xià le yán zhòng de hòu yí zhèng
Tai nạn này đã để lại cho anh ấy những di chứng nghiêm trọng.
-
- 后 phía sau; điều bỏ lại phía sau
- 顾 nhìn lại; quan tâm đến
- 之 trợ từ sở hữu (cổ điển)
- 忧 lo lắng; âu lo
Ví dụ
有了稳定的工作,他就没有后顾之忧了。
yǒu le wěn dìng de gōng zuò tā jiù méi yǒu hòu gù zhī yōu le
Có được công việc ổn định, anh ấy không còn lo lắng về tương lai nữa.
-
Ví dụ
她在幕后默默工作了很多年。
tā zài mù hòu mò mò gōng zuò le hěn duō nián
Cô ấy đã làm việc âm thầm ở hậu trường trong nhiều năm.
-
Ví dụ
我思前想后,决定接受这份工作。
wǒ sī qián xiǎng hòu jué dìng jiē shòu zhè fèn gōng zuò
Tôi đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại, và quyết định nhận công việc này.
-
Ví dụ
经济发展滞后于社会需求。
jīng jì fā zhǎn zhì hòu yú shè huì xū qiú
Sự phát triển kinh tế trì trệ so với nhu cầu xã hội.
-
Ví dụ
皇后在宫中享有很高的地位。
huáng hòu zài gōng zhōng xiǎng yǒu hěn gāo de dì wèi
Hoàng hậu được hưởng địa vị cao trong cung.
-
Ví dụ
我稍后给你打电话。
wǒ shāo hòu gěi nǐ dǎ diàn huà
Tôi sẽ gọi cho bạn một lát nữa.
-
Ví dụ
事情都过去了,你现在说这些不是马后炮吗?
shì qing dōu guò qù le nǐ xiàn zài shuō zhè xiē bú shì mǎ hòu pào ma
Chuyện đã qua rồi, những gì bạn nói bây giờ chẳng phải là lời khuyên muộn màng sao?
面 miàn — mặt, bề mặt, khu vực
Từ có ký tự này (55)
-
Ví dụ
我每天早上吃面包。
wǒ měi tiān zǎo shang chī miàn bāo
Tôi ăn bánh mì mỗi sáng.
-
- 面 bột/lúa mì, tạo thành ý nghĩa cơ bản của mì
- 条 sợi/dải, chỉ hình dạng dài mỏng của mì
- 儿 hậu tố nhỏ (nhi hóa âm), thêm vị thổ ngữ/giọng Bắc Kinh
Ví dụ
妈妈做了一碗热腾腾的面条儿。
mā ma zuò le yī wǎn rè téng téng de miàn tiáo r
Mẹ đã nấu một bát mì nóng hổi.
-
Ví dụ
书在桌子上面。
shū zài zhuō zi shàng miàn
Quyển sách ở trên bàn.
-
Ví dụ
书在桌子下面。
shū zài zhuō zi xià miàn
Cuốn sách ở bên dưới bàn.
-
Ví dụ
前面有一家书店。
qián miàn yǒu yī jiā shū diàn
Phía trước có một hiệu sách.
Xem thêm (+50)
-
Ví dụ
外面下雨了。
wài miàn xià yǔ le
Bên ngoài đang mưa.
-
Ví dụ
书在桌子里面。
shū zài zhuō zi lǐ miàn
Quyển sách ở bên trong bàn.
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
-
Ví dụ
我们明天见面吧。
wǒ men míng tiān jiàn miàn ba
Chúng ta gặp mặt vào ngày mai nhé.
-
Ví dụ
不要在老师面前说谎。
bù yào zài lǎo shī miàn qián shuō huǎng
Đừng nói dối trước mặt giáo viên.
-
Ví dụ
银行在马路对面。
yín háng zài mǎ lù duì miàn
Ngân hàng ở phía đối diện đường.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
我们必须面对现实。
wǒ men bì xū miàn duì xiàn shí
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
-
Ví dụ
我明天要去面试。
wǒ míng tiān yào qù miàn shì
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
-
Ví dụ
我们需要进行全面的调查。
wǒ men xū yào jìn xíng quán miàn de diào chá
Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.
-
Ví dụ
地面很湿,小心滑倒。
dì miàn hěn shī xiǎo xīn huá dǎo
Mặt đất ướt, cẩn thận đừng trượt넘어지세요.
-
Ví dụ
这个游戏的画面质量非常高。
zhè ge yóu xì de huà miàn zhì liàng fēi cháng gāo
Chất lượng hình ảnh của trò chơi này rất cao.
-
Ví dụ
这张桌子的表面很光滑。
zhè zhāng zhuō zi de biǎo miàn hěn guāng huá
Bề mặt của chiếc bàn này rất nhẵn.
-
Ví dụ
我们面临着巨大的挑战。
wǒ men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Chúng tôi đối mặt với những thách thức lớn.
-
Ví dụ
这个项目面向全球市场。
zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng
Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.
-
Ví dụ
这个房间的面积是20平方米。
zhè ge fáng jiān de miàn jī shì èr shí píng fāng mǐ
Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.
-
Ví dụ
我需要一份书面报告。
wǒ xū yào yī fèn shū miàn bào gào
Tôi cần một báo cáo bằng văn bản.
-
Ví dụ
婚礼的场面很隆重。
hūn lǐ de chǎng miàn hěn lóng zhòng
Cảnh đám cưới rất long trọng.
-
Ví dụ
我们必须改变目前的局面。
wǒ men bì xū gǎi biàn mù qián de jú miàn
Chúng ta phải thay đổi tình hình hiện tại.
-
- 层 tầng; lớp (chỉ sự phân tầng theo thứ bậc)
- 面 khía cạnh; mặt (chỉ một góc nhìn hoặc chiều kích cụ thể)
Ví dụ
我们需要从不同层面来分析这个问题。
wǒ men xū yào cóng bù tóng céng miàn lái fēn xī zhè ge wèn tí
Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau.
-
Ví dụ
有什么话就当面说。
yǒu shén me huà jiù dāng miàn shuō
Nếu có gì muốn nói thì hãy nói trực tiếp.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
请看这枚硬币的正面。
qǐng kàn zhè méi yìng bì de zhèng miàn
Xin vui lòng nhìn mặt trước của đồng xu này.
-
Ví dụ
月光反射在平静的水面上。
yuè guāng fǎn shè zài píng jìng de shuǐ miàn shàng
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước yên tĩnh.
-
Ví dụ
阳光照在平静的海面上。
yáng guāng zhào zài píng jìng de hǎi miàn shàng
Ánh nắng mặt trời chiếu lên mặt biển phẳng lặng.
-
Ví dụ
我们不能片面地看待问题。
wǒ men bù néng piàn miàn de kàn dài wèn tí
Chúng ta không thể nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
-
Ví dụ
这件事对他产生了负面影响。
zhè jiàn shì duì tā chǎn shēng le fù miàn yǐng xiǎng
Việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với anh ấy.
-
Ví dụ
雨后路面很滑,开车要小心。
yǔ hòu lù miàn hěn huá kāi chē yào xiǎo xīn
Sau mưa, mặt đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.
-
Ví dụ
为了面子,他借钱买了辆新车。
wèi le miàn zi tā jiè qián mǎi le liàng xīn chē
Vì thể diện, anh ấy vay tiền để mua một chiếc xe mới.
-
Ví dụ
我需要一些面粉做面包。
wǒ xū yào yī xiē miàn fěn zuò miàn bāo
Tôi cần một ít bột mì để làm bánh mì.
-
Ví dụ
她的面部表情很丰富。
tā de miàn bù biǎo qíng hěn fēng fù
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất phong phú.
-
Ví dụ
他只展示了事情的一面。
tā zhǐ zhǎn shì le shì qing de yí miàn
Anh ấy chỉ cho thấy một mặt của vấn đề.
-
Ví dụ
我们下周会面讨论合作事宜。
wǒ men xià zhōu huì miàn tǎo lùn hé zuò shì yí
Chúng tôi sẽ gặp mặt tuần sau để thảo luận về các vấn đề hợp tác.
-
Ví dụ
他很注重自己的体面。
tā hěn zhù zhòng zì jǐ de tǐ miàn
Anh ấy rất chú trọng đến thể diện của mình.
-
Ví dụ
这座建筑的侧面很美。
zhè zuò jiàn zhù de cè miàn hěn měi
Mặt bên của tòa nhà này rất đẹp.
-
Ví dụ
他出面调解双方的矛盾。
tā chū miàn tiáo jiě shuāng fāng de máo dùn
Anh ấy ra mặt hòa giải mâu thuẫn giữa hai bên.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
每件事都有正面和反面。
měi jiàn shì dōu yǒu zhèng miàn hé fǎn miàn
Mỗi việc đều có mặt tích cực và mặt tiêu cực.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
这本书的封面很漂亮。
zhè běn shū de fēng miàn hěn piào liang
Bìa cuốn sách này rất đẹp.
-
Ví dụ
几何学研究点、线、平面的关系。
jǐ hé xué yán jiū diǎn xiàn píng miàn de guān xi
Hình học nghiên cứu mối quan hệ giữa điểm, đường thẳng và mặt phẳng.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
Ví dụ
请看一下这张纸的背面。
qǐng kàn yī xià zhè zhāng zhǐ de bèi miàn
Vui lòng xem mặt sau của tờ giấy này.
-
Ví dụ
一阵冷风迎面吹来。
yí zhèn lěng fēng yíng miàn chuī lái
Một cơn gió lạnh thổi ngay trước mặt.
-
Ví dụ
她终于在派对上露面了。
tā zhōng yú zài pài duì shàng lòu miàn le
Cuối cùng cô ấy đã lộ diện tại bữa tiệc.
-
Ví dụ
她有一张熟悉的面孔。
tā yǒu yì zhāng shú xī de miàn kǒng
Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.
-
Ví dụ
地震之后,整个村庄面目全非。
dì zhèn zhī hòu zhěng gè cūn zhuāng miàn mù quán fēi
Sau trận động đất, cả ngôi làng đã hoàn toàn khác xưa.
-
Ví dụ
他们争论得面红耳赤。
tā men zhēng lùn de miàn hóng ěr chì
Họ tranh luận đến mức đỏ mặt tía tai.
-
Ví dụ
这座城市的面貌焕然一新。
zhè zuò chéng shì de miàn mào huàn rán yī xīn
Diện mạo của thành phố này hoàn toàn mới.
-
- 面 khía cạnh, mặt (đầu tiên trong cặp lặp lại)
- 面 khía cạnh, mặt (lặp lại nhấn mạnh 'mọi')
- 俱 tất cả, hoàn toàn, trọn vẹn
- 到 đạt được, chú ý đến, đạt tới
Ví dụ
他做事很仔细,总是面面俱到。
tā zuò shì hěn zǐ xì zǒng shì miàn miàn jù dào
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, luôn chu đáo mọi mặt.
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét