Từ

后世 (hòu shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后世 (hòu shì) là một từ tiếng Trung: hậu thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后世

名 míng danh từ

hậu thế

我们要为后世保护好环境。

wǒ men yào wèi hòu shì bǎo hù hǎo huán jìng

Chúng ta phải bảo vệ tốt môi trường cho hậu thế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, hậu

世 shì — thế hệ, đời

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét