Từ

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) là một từ tiếng Trung: tranh nhau tiến lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争先恐后

成语 chéng yǔ thành ngữ

tranh nhau tiến lên

学生们争先恐后地举手回答问题。

xué shēng men zhēng xiān kǒng hòu de jǔ shǒu huí dá wèn tí

Các học sinh tranh nhau tiến lên giơ tay trả lời câu hỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, đấu

先 xiān — trước, đầu tiên

恐 kǒng — sợ

后 hòu — sau, cuối

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 恐 kǒng — sợ hãi; e sợ

恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét