Từ

幻想 (huàn xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

幻想 (huàn xiǎng) là một từ tiếng Trung: tưởng tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幻想

动 dòng động từ

tưởng tượng

不要幻想一夜暴富。

bú yào huàn xiǎng yī yè bào fù

Đừng tưởng tượng về việc làm giàu trong một đêm.

名 míng danh từ

ảo tưởng

他总是沉浸在幻想中。

tā zǒng shì chén jìn zài huàn xiǎng zhōng

Anh ấy luôn đắm chìm trong ảo tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幻 huàn — ảo giác, không thực

想 xiǎng — tưởng tượng, nghĩ

Cấu trúc & nét viết
1 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét