Từ
幻想 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
幻想 (huàn xiǎng) là một từ tiếng Trung: tưởng tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幻想
动 động từ
tưởng tượng
不要幻想一夜暴富。
Đừng tưởng tượng về việc làm giàu trong một đêm.
名 danh từ
ảo tưởng
他总是沉浸在幻想中。
Anh ấy luôn đắm chìm trong ảo tưởng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét