Từ
前线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
前线 (qián xiàn) là một từ tiếng Trung: tiền tuyến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 前线
名 danh từ
tiền tuyến
医生们在抗疫前线日夜奋战。
Các bác sĩ chiến đấu ngày đêm trên tiền tuyến chống dịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
前 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét