Từ

前期 (qián qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

前期 (qián qī) là một từ tiếng Trung: giai đoạn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前期

名 míng danh từ

giai đoạn đầu

项目前期需要大量准备工作。

xiàng mù qián qī xū yào dà liàng zhǔn bèi gōng zuò

Giai đoạn đầu của dự án cần nhiều công việc chuẩn bị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — trước, đầu

期 qī — thời kỳ, giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét