Từ
皇后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皇后 (huáng hòu) là một từ tiếng Trung: hoàng hậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皇后
名 danh từ
hoàng hậu
皇后在宫中享有很高的地位。
Hoàng hậu được hưởng địa vị cao trong cung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét