Từ

皇后 (huáng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皇后 (huáng hòu) là một từ tiếng Trung: hoàng hậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皇后

名 míng danh từ

hoàng hậu

皇后在宫中享有很高的地位。

huáng hòu zài gōng zhōng xiǎng yǒu hěn gāo de dì wèi

Hoàng hậu được hưởng địa vị cao trong cung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皇 huáng — hoàng đế, thuộc về hoàng đế

后 hòu — hoàng hậu, vợ vua

Cấu trúc & nét viết
1 皇 huáng — quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét