Từ

联想 (lián xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

联想 (lián xiǎng) là một từ tiếng Trung: liên tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 联想

动 dòng động từ

liên tưởng

看到这幅画,我联想到童年的记忆。

kàn dào zhè fú huà wǒ lián xiǎng dào tóng nián de jì yì

Nhìn thấy bức tranh này, tôi liên tưởng đến những ký ức tuổi thơ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

联 lián — liên kết

想 xiǎng — nghĩ, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét