Từ

异想天开 (yì xiǎng tiān kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

异想天开 (yì xiǎng tiān kāi) là một từ tiếng Trung: mơ tưởng viển vông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 异想天开

成语 chéng yǔ thành ngữ

mơ tưởng viển vông

你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。

nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn

Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

异 yì — khác thường, kỳ lạ

想 xiǎng — suy nghĩ, ý tưởng

天 tiān — trời (ám chỉ vô hạn)

开 kāi — mở, triển khai

Cấu trúc & nét viết
1 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

4 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét