Chữ

幕

mù HSK 5
幕 mù HSK 5
  • 1. tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều
  • 2. màn hoặc màn chiếu (dùng trong sân khấu hay chiếu phim, đèn chiếu)
  • 3. đại bản doanh của tướng lĩnh thời xưa khi hành quân; nha môn của quan chức quân sự địa phương
  • 4. màn (đoạn hoàn chỉnh của vở kịch, có thể chia thành nhiều cảnh)
  • 5. họ
  • 6. vật có hình dạng hoặc chức năng giống như màn
Từ dùng 幕 như mù (9)
Cấu trúc & nét viết
幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét