Chữ
幕
- 1. tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều
- 2. màn hoặc màn chiếu (dùng trong sân khấu hay chiếu phim, đèn chiếu)
- 3. đại bản doanh của tướng lĩnh thời xưa khi hành quân; nha môn của quan chức quân sự địa phương
- 4. màn (đoạn hoàn chỉnh của vở kịch, có thể chia thành nhiều cảnh)
- 5. họ
- 6. vật có hình dạng hoặc chức năng giống như màn
Từ dùng 幕 như mù (9)
Cấu trúc & nét viết
幕
— tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 4
HSK 5
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét