Từ
滞后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
滞后 (zhì hòu) là một từ tiếng Trung: trì trệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滞后
动 động từ
trì trệ
经济发展滞后于社会需求。
Sự phát triển kinh tế trì trệ so với nhu cầu xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
滞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét