Từ

最后 (zuì hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

最后 (zuì hòu) là một từ tiếng Trung: cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 最后

名 míng danh từ

cuối cùng

最后,我想说声谢谢大家。

zuì hòu wǒ xiǎng shuō shēng xiè xie dà jiā

Cuối cùng, tôi muốn nói cảm ơn mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

最 zuì — nhất, cấp cao nhất

后 hòu — sau, đằng sau, về sau

Cấu trúc & nét viết
1 最 zuì — nhất; biểu thị mức độ cao nhất

最 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét