Từ

后遗症 (hòu yí zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后遗症 (hòu yí zhèng) là một từ tiếng Trung: di chứng, hậu quả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后遗症

名 míng danh từ

di chứng, hậu quả

这次事故给他留下了严重的后遗症。

zhè cì shì gù gěi tā liú xià le yán zhòng de hòu yí zhèng

Tai nạn này đã để lại cho anh ấy những di chứng nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, tiếp theo

遗 yí — còn lại, để lại

症 zhèng — triệu chứng, bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

3 症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét