Từ

后者 (hòu zhě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

后者 (hòu zhě) là một từ tiếng Trung: cái sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后者

名 míng danh từ

cái sau

我喜欢猫和狗,但更喜欢后者。

wǒ xǐ huan māo hé gǒu dàn gèng xǐ huan hòu zhě

Tôi thích mèo và chó, nhưng tôi thích cái sau hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, cuối

者 zhě — người, cái (trợ từ danh hóa)

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 者 zhě — trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét