Từ
后者 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
后者 (hòu zhě) là một từ tiếng Trung: cái sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后者
名 danh từ
cái sau
我喜欢猫和狗,但更喜欢后者。
Tôi thích mèo và chó, nhưng tôi thích cái sau hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
者 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét