Từ

往后 (wǎng hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

往后 (wǎng hòu) là một từ tiếng Trung: từ nay về sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往后

名 míng danh từ

từ nay về sau

往后我们要更加努力。

wǎng hòu wǒ men yào gèng jiā nǔ lì

Từ nay về sau chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — hướng về (thời gian tương lai)

后 hòu — sau, về sau

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét