Từ

设想 (shè xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

设想 (shè xiǎng) là một từ tiếng Trung: hình dung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设想

动 dòng động từ

hình dung

我们需要设想各种可能的结果。

wǒ men xū yào shè xiǎng gè zhǒng kě néng de jié guǒ

Chúng ta cần hình dung các kết quả có thể xảy ra khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập, bố trí (đóng góp ý nghĩa sắp xếp hoặc lập kế hoạch)

想 xiǎng — nghĩ, suy xét (đóng góp khía cạnh tư duy/nhận thức)

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét