Từ

想念 (xiǎng niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

想念 (xiǎng niàn) là một từ tiếng Trung: nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 想念

动 dòng động từ

nhớ

我很想念我的家人。

wǒ hěn xiǎng niàn wǒ de jiā rén

Tôi rất nhớ gia đình của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

想 xiǎng — nghĩ, nhớ nghĩ

念 niàn — nhớ với tình cảm, thương nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét