Từ

先后 (xiān hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

先后 (xiān hòu) là một từ tiếng Trung: lần lượt, kế tiếp nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 先后

副 fù phó từ

lần lượt, kế tiếp nhau

学生们先后发表了自己的意见。

xué shēng men xiān hòu fā biǎo le zì jǐ de yì jiàn

Các sinh viên đã lần lượt trình bày ý kiến của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

先 xiān — trước, đầu tiên

后 hòu — sau, về sau

Cấu trúc & nét viết
1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét