Từ

空前 (kōng qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空前 (kōng qián) là một từ tiếng Trung: chưa từng có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空前

形 xíng tính từ

chưa từng có

这是一次空前的成功。

zhè shì yí cì kōng qián de chéng gōng

Đây là một thành công chưa từng có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — trống, không có gì (chỉ sự vắng mặt)

前 qián — trước, trước đó (chỉ thời gian trước)

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét