Từ

以后 (yǐ hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以后 (yǐ hòu) là một từ tiếng Trung: sau này; về sau; trong tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以后

名 míng danh từ

sau này; về sau; trong tương lai

以后我会更加努力。

yǐ hòu wǒ huì gèng jiā nǔ lì

Sau này tôi sẽ cố gắng hơn nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — từ; bằng (đánh dấu điểm bắt đầu trong thời gian)

后 hòu — sau; sau này; phía sau (cung cấp hướng thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét