Từ

前后 (qián hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

前后 (qián hòu) là một từ tiếng Trung: trước và sau; khoảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前后

名 míng danh từ

trước và sau; khoảng

这件事前后花了三个月时间。

zhè jiàn shì qián hòu huā le sān gè yuè shí jiān

Việc này mất khoảng ba tháng tổng cộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — trước; phía trước (đại diện cho phần trước hoặc bắt đầu)

后 hòu — sau; phía sau (đại diện cho phần sau hoặc kết thúc)

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét