Từ

跟前 (gēn qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跟前 (gēn qián) là một từ tiếng Trung: gần; trước mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跟前

名 míng danh từ

gần; trước mặt

奶奶喜欢把孙子留在跟前。

nǎi nai xǐ huan bǎ sūn zi liú zài gēn qián

Bà thích giữ cháu trai ở gần bên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跟 gēn — theo; gót chân (gợi ý sự gần gũi)

前 qián — trước; phía trước

Cấu trúc & nét viết
1 跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét