Từ

梦想 (mèng xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

梦想 (mèng xiǎng) là một từ tiếng Trung: mơ ước; ước mơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 梦想

动 dòng động từ

mơ ước; ước mơ

他从小就梦想成为一名医生。

tā cóng xiǎo jiù mèng xiǎng chéng wéi yì míng yī shēng

Anh ấy mơ ước trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.

名 míng danh từ

ước mơ

他的梦想是成为一名医生。

tā de mèng xiǎng shì chéng wéi yī míng yī shēng

Ước mơ của anh ấy là trở thành một bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

梦 mèng — giấc mơ, tầm nhìn

想 xiǎng — nghĩ, khao khát, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 梦 mèng — giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)

梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét