Từ

前辈 (qián bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

前辈 (qián bèi) là một từ tiếng Trung: tiền bối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前辈

名 míng danh từ

tiền bối

前辈们给了我很多宝贵的建议。

qián bèi men gěi le wǒ hěn duō bǎo guì de jiàn yì

Các tiền bối đã cho tôi nhiều lời khuyên quý báu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — trước, trước đây

辈 bèi — thế hệ, bậc

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 辈 bèi — thế hệ; thứ bậc trong gia tộc

辈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét