Từ

今后 (jīn hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

今后 (jīn hòu) là một từ tiếng Trung: từ nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 今后

名 míng danh từ

từ nay

今后我会更加努力学习。

jīn hòu wǒ huì gèng jiā nǔ lì xué xí

Từ nay tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

今 jīn — bây giờ, hiện tại

后 hòu — sau, về sau

Cấu trúc & nét viết
1 今 jīn — hiện tại; thời hiện đại (đối lập với 古 hay 昔)
今 là bộ thủ trong 5 chữ

今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét