Từ

前往 (qián wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

前往 (qián wǎng) là một từ tiếng Trung: đi đến, tiến tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前往

动 dòng động từ

đi đến, tiến tới

我们明天前往北京。

wǒ men míng tiān qián wǎng Běi jīng

Ngày mai chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — phía trước, tiến lên (chỉ hướng)

往 wǎng — đi, hướng tới (chỉ sự di chuyển)

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét