Từ
后勤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后勤 (hòu qín) là một từ tiếng Trung: hậu cần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后勤
名 danh từ
hậu cần
这个部门负责公司的后勤工作。
Bộ phận này chịu trách nhiệm về công việc hậu cần của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét