Từ

后勤 (hòu qín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后勤 (hòu qín) là một từ tiếng Trung: hậu cần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后勤

名 míng danh từ

hậu cần

这个部门负责公司的后勤工作。

zhè ge bù mén fù zé gōng sī de hòu qín gōng zuò

Bộ phận này chịu trách nhiệm về công việc hậu cần của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — hậu, phía sau (hỗ trợ từ phía sau)

勤 qín — cần, dịch vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 勤 qín — chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)

勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 堇 jǐn — cây hoa tím; cây thảo lâu năm có cánh hoa trắng và vân tím
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét