Từ
后悔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
后悔 (hòu huǐ) là một từ tiếng Trung: hối hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后悔
动 động từ
hối hận
我后悔当时没有听你的建议。
Tôi hối hận vì lúc đó không nghe lời khuyên của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
悔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét