Từ

后悔 (hòu huǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

后悔 (hòu huǐ) là một từ tiếng Trung: hối hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后悔

动 dòng động từ

hối hận

我后悔当时没有听你的建议。

wǒ hòu huǐ dāng shí méi yǒu tīng nǐ de jiàn yì

Tôi hối hận vì lúc đó không nghe lời khuyên của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, về sau (chỉ sự nhìn lại)

悔 huǐ — hối hận, ăn năn

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 悔 huǐ — hối hận về điều đã làm hoặc đã nói

悔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét