Từ
马后炮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
马后炮 (mǎ hòu pào) là một từ tiếng Trung: lời khuyên muộn màng; khôn sau sự việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 马后炮
名 danh từ
lời khuyên muộn màng; khôn sau sự việc
事情都过去了,你现在说这些不是马后炮吗?
Chuyện đã qua rồi, những gì bạn nói bây giờ chẳng phải là lời khuyên muộn màng sao?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét