Từ

马后炮 (mǎ hòu pào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

马后炮 (mǎ hòu pào) là một từ tiếng Trung: lời khuyên muộn màng; khôn sau sự việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 马后炮

名 míng danh từ

lời khuyên muộn màng; khôn sau sự việc

事情都过去了,你现在说这些不是马后炮吗?

shì qing dōu guò qù le nǐ xiàn zài shuō zhè xiē bú shì mǎ hòu pào ma

Chuyện đã qua rồi, những gì bạn nói bây giờ chẳng phải là lời khuyên muộn màng sao?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

马 mǎ — ngựa (quân cờ)

后 hòu — phía sau; sau khi

炮 pào — pháo (quân cờ)

Cấu trúc & nét viết
1 马 mǎ — ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ

马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 炮 pào — đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)

炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét