Từ
前赴后继 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
前赴后继 (qián fù hòu jì) là một từ tiếng Trung: tiến lên như sóng dồn dập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 前赴后继
成语 thành ngữ
tiến lên như sóng dồn dập
革命烈士前赴后继,为国家独立献出生命。
Các liệt sĩ cách mạng tiến lên như sóng dồn dập, hiến dâng sinh mạng vì độc lập dân tộc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
前 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét