Từ

后备箱 (hòu bèi xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后备箱 (hòu bèi xiāng) là một từ tiếng Trung: cốp xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后备箱

名 míng danh từ

cốp xe

请把行李放在后备箱里。

qǐng bǎ xíng li fàng zài hòu bèi xiāng lǐ

Vui lòng đặt hành lý vào cốp xe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — phía sau (chỉ vị trí ở phía sau xe)

备 bèi — dự trữ, lưu trữ (gợi ý không gian để cất đồ)

箱 xiāng — hộp, ngăn (chỉ không gian lưu trữ kín)

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

3 箱 xiāng — hòm, thùng, rương (vật đựng hình chữ nhật có nắp để cất giữ hoặc vận chuyển đồ vật)

箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét