Từ
后备箱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后备箱 (hòu bèi xiāng) là một từ tiếng Trung: cốp xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后备箱
名 danh từ
cốp xe
请把行李放在后备箱里。
Vui lòng đặt hành lý vào cốp xe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét