Từ
前夕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
前夕 (qián xī) là một từ tiếng Trung: đêm trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 前夕
名 danh từ
đêm trước
新年前夕,全家人聚在一起吃饭。
Vào đêm trước Tết Dương lịch, cả gia đình sum họp lại để ăn cơm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
前 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét