Từ

前夕 (qián xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

前夕 (qián xī) là một từ tiếng Trung: đêm trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前夕

名 míng danh từ

đêm trước

新年前夕,全家人聚在一起吃饭。

xīn nián qián xī quán jiā rén jù zài yì qǐ chī fàn

Vào đêm trước Tết Dương lịch, cả gia đình sum họp lại để ăn cơm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — trước, trước đó

夕 xī — chiều, đêm (khoảng thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 夕 xī — buổi chiều tối; lúc mặt trời lặn (trái với 朝zhāo)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ

夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét