Từ

稍后 (shāo hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稍后 (shāo hòu) là một từ tiếng Trung: một lát nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稍后

副 fù phó từ

một lát nữa

我稍后给你打电话。

wǒ shāo hòu gěi nǐ dǎ diàn huà

Tôi sẽ gọi cho bạn một lát nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稍 shāo — một chút (chỉ khoảng thời gian ngắn)

后 hòu — sau, muộn hơn (chỉ thời gian tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét