Từ
稍后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稍后 (shāo hòu) là một từ tiếng Trung: một lát nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稍后
副 phó từ
một lát nữa
我稍后给你打电话。
Tôi sẽ gọi cho bạn một lát nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét