Từ

后裔 (hòu yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后裔 (hòu yì) là một từ tiếng Trung: hậu duệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后裔

名 míng danh từ

hậu duệ

我们都是炎黄后裔。

wǒ men dōu shì yán huáng hòu yì

Chúng ta đều là hậu duệ của Viêm Hoàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — thế hệ sau

裔 yì — dòng dõi

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 裔 yì — con cháu, hậu duệ

裔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét