Từ
后裔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后裔 (hòu yì) là một từ tiếng Trung: hậu duệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后裔
名 danh từ
hậu duệ
我们都是炎黄后裔。
Chúng ta đều là hậu duệ của Viêm Hoàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
裔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét