Chữ

裔

yì HSK 7
裔 yì HSK 7
  • 1. con cháu, hậu duệ
  • 2. (văn viết) vùng đất xa xôi, vùng biên cương
  • 3. họ
Từ dùng 裔 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết