Chữ
裔
裔
HSK 7
- 1. con cháu, hậu duệ
- 2. (văn viết) vùng đất xa xôi, vùng biên cương
- 3. họ
Từ dùng 裔 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
裔
— con cháu, hậu duệ
裔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét