Từ

前途 (qián tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

前途 (qián tú) là một từ tiếng Trung: tương lai, triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前途

名 míng danh từ

tương lai, triển vọng

这个年轻人前途光明。

zhè ge nián qīng rén qián tú guāng míng

Người trẻ này có tương lai tươi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — phía trước, tương lai (hướng thời gian)

途 tú — con đường, hành trình (con đường cuộc sống ẩn dụ)

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 途 tú — con đường; lộ

途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét