Từ

后期 (hòu qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

后期 (hòu qī) là một từ tiếng Trung: giai đoạn sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后期

名 míng danh từ

giai đoạn sau

这个项目已经进入后期阶段。

zhè ge xiàng mù yǐ jīng jìn rù hòu qī jiē duàn

Dự án này đã bước vào giai đoạn sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, muộn

期 qī — thời kỳ, giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét