Từ
前程 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
前程 (qián chéng) là một từ tiếng Trung: tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 前程
名 danh từ
tương lai
她为了美好的前程努力学习。
Cô ấy học hành chăm chỉ vì một tương lai tươi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
前 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét