Từ

猜想 (cāi xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猜想 (cāi xiǎng) là một từ tiếng Trung: phỏng đoán, suy đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猜想

动 dòng động từ

phỏng đoán, suy đoán

我猜想他今天不会来了。

wǒ cāi xiǎng tā jīn tiān bú huì lái le

Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猜 cāi — đoán, ước tính không chắc chắn

想 xiǎng — nghĩ, suy ngẫm

Cấu trúc & nét viết
1 猜 cāi — đoán; phỏng đoán

猜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét